hepatolenticular degeneration

hepatolenticular degeneration

A doctor explains hepatolenticular degeneration using a medical diagram.

Định nghĩa

Danh từ: Thoái hóa gan - thể vân (một thuật ngữ y khoa chuyên biệt, thường được gọi là bệnh Wilson).

  • Định nghĩa chính xác: Một rối loạn di truyền hiếm gặp về chuyển hóa đồng (copper); đồng tích tụ trong gan, sau đó trong hồng cầu não, gây tổn thương các cơ quan này.
dụ sử dụng
  • (Thoái hóa gan - thể vân một rối loạn di truyền ảnh hưởng đến chuyển hóa đồng.)
  • (Bệnh nhân mắc thoái hóa gan - thể vân thường gặp các triệu chứng về gan thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "diagnosed with hepatolenticular degeneration": được chẩn đoán mắc bệnh thoái hóa gan - thể vân.
    • The patient was diagnosed with hepatolenticular degeneration after a series of tests. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc thoái hóa gan - thể vân sau một loạt xét nghiệm.)
  • "treatment for hepatolenticular degeneration": phương pháp điều trị thoái hóa gan - thể vân.
    • Chelation therapy is a common treatment for hepatolenticular degeneration. (Liệu pháp thải đồng phương pháp điều trị phổ biến cho thoái hóa gan - thể vân.)
Biến thể từ gần giống
  • Bệnh Wilson: tên gọi phổ biến hơn của hepatolenticular degeneration.
    • Wilson disease is the more common term for hepatolenticular degeneration. (Bệnh Wilson thuật ngữ phổ biến hơn cho thoái hóa gan - thể vân.)
Từ đồng nghĩa
  • Wilson disease: bệnh Wilson.
  • Wilson's disease: bệnh Wilson (dạng viết tắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến thuật ngữ y khoa chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan; đây thuật ngữ y học chuyên biệt.